Tới nội dung chính

翛

翛
shù
dựu
⽻bộ vũ · 12 nét

nhanh nhẹn; vội vã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhanh nhẹn; vội vã

翛
shù
dựu
BỘ THỦ⽻
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu