汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
翛
翛
🔊
shù
dựu
⽻
bộ vũ · 12 nét
nhanh nhẹn; vội vã
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
形
tính từ
nhanh nhẹn; vội vã
翛
shù
dựu
BỘ THỦ
⽻
12 nét
Mở mục từ của chữ này
翛
🔊
shù
dựu
⽻
bộ vũ · lông vũ
nhanh nhẹn; vội vã
1 nghĩa
12 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
形
tính từ
nhanh nhẹn; vội vã
翛
shù
dựu
BỘ THỦ
⽻
12 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
翻
🔊
fān
lật; lật ngược; dịch
翅
🔊
chì
cánh; vây (cá mập)
翘
🔊
qiào
dng lên; nhô lên
翼
🔊
yì
cánh; vây cánh (người phụ tá)
翁
🔊
wēng
ông lão; cụ ông
翩
🔊
piān
bay lượn nhẹ nhàng; phất phới
翔
🔊
xiáng
bay vút lên; bay cao
羽
🔊
yǔ
lông vũ; lông
翠
🔊
cuì
xanh biếc; màu xanh ngọc
䎃
🔊
rǎn
lông tơ; lông mịn (của chim)
羿
🔊
Yì
Dã
翀
🔊
chōng
bay vút lên; vút cao
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay