Tới nội dung chính

翚

翚
huī
huy
⽻bộ vũ · 12 nét

chim trĩ (có lông sặc sỡ)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim trĩ (có lông sặc sỡ)

  2. 貳名danh từ

    chim trĩ vàng; (văn) chim trĩ có lông sặc sỡ

  3. 參形tính từ

    lông vũ sặc sỡ; (văn) chim trĩ đẹp

  4. 肆动động từ

    bay; vút bay (văn)

翚
huī
huy
BỘ THỦ⽻
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu