Tới nội dung chính

翙

翙
huì
hối
⽻bộ vũ · 12 nét

tiếng vỗ cánh chim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng vỗ cánh chim

翙
huì
hối
BỘ THỦ⽻
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu