/
罿
罿
đồng
⽹bộ võng · 17 nétnước đá; băng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước đá; băng
罿
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước đá; băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nước đá; băng
nước đá; băng
nước đá; băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.