/
罽
罽
kế
⽹bộ võng · 17 nétlàm mát bằng nước; tản nhiệt nước
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
làm mát bằng nước; tản nhiệt nước
- 貳名danh từ
thảm len; thảm dạ
罽
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
làm mát bằng nước; tản nhiệt nước
- 貳名danh từ
thảm len; thảm dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.