/
罫
罫
quải
⽹bộ võng · 13 nétô vuông bàn cờ; lưới ô
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ô vuông bàn cờ; lưới ô
罫
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ô vuông bàn cờ; lưới ô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ô vuông bàn cờ; lưới ô
ô vuông bàn cờ; lưới ô
ô vuông bàn cờ; lưới ô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.