Tới nội dung chính

罦

罦
fú
phù
⽹bộ võng · 12 nét

lưới bắt chim; cái lưới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lưới bắt chim; cái lưới

罦
fú
phù
BỘ THỦ⽹
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu