/
罥
罥
quyến
⽹bộ võng · 12 nétlưới bắt chim; bẫy
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưới bắt chim; bẫy
- 貳动động từ
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
- 參动động từ
treo; móc lên
罥
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưới bắt chim; bẫy
- 貳动động từ
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
- 參动động từ
treo; móc lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.