Tới nội dung chính

罝

罝
jū
ta
⽹bộ võng · 10 nét

lưới bắt thỏ; cạm bẫy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lưới bắt thỏ; cạm bẫy

罝
jū
ta
BỘ THỦ⽹
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu