- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous
tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous
Tuyến bã nhờn tiết ra dầu.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous
tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous
Tuyến bã nhờn tiết ra dầu.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.