皮脂腺

皮脂腺
zhīxiàn
bì chi tuyến

tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous

    • Tuyến bã nhờn tiết ra dầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.