- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
中以介绍卖淫为业的人yǐ jièshào màiyín wéi yè de rén
Anh ta là một tên ma cô.
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
中以介绍卖淫为业的人yǐ jièshào màiyín wéi yè de rén
Anh ta là một tên ma cô.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.