皮条客

皮条客
tiáo
bì điều khách

kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà

1 nghĩa#13972
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà

    以介绍卖淫为业的人yǐ jièshào màiyín wéi yè de rén

    • Anh ta là một tên ma cô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.