- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
ví da; ví tiền
ví da; ví tiền
kẹp; cái kẹp; ví (tiền)
Ví của tôi bị mất rồi.
ví da; ví tiền
ví da; ví tiền
kẹp; cái kẹp; ví (tiền)
Ví của tôi bị mất rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.