皮埃尔

皮埃尔
āiěr
bì ai nhĩ

Phí Ai-ơ

1 nghĩa#10506
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phí Ai-ơ

    法国人的一个常见名字Fǎguó rén de yī ge chángjiàn míngzi

    • Pierre là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.