皮囊

皮囊
náng
bì nang

túi da; (bóng) thân xác

1 nghĩa#31313
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi da; (bóng) thân xác

    • Cái túi da này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.