- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
xe bán tải; xe pickup
xe bán tải; xe pickup
Anh ấy đang lái một chiếc xe bán tải.
xe bán tải; xe pickup
xe bán tải; xe pickup
Anh ấy đang lái một chiếc xe bán tải.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.