皮卡

皮卡
bì ca

xe bán tải; xe pickup

1 nghĩa#33655
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe bán tải; xe pickup

    • Anh ấy đang lái một chiếc xe bán tải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.