皮皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI ÝChữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
下一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI ÝNét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
皮皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI ÝChữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
下一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI ÝNét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.