登革病毒

登革病毒
dēngbìng
đăng cách bệnh độc

virus sốt xuất huyết; virus dịch sốt xuất huyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    virus sốt xuất huyết; virus dịch sốt xuất huyết

    • Virus Dengue là một loại virus lây truyền qua muỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.