登陆月球

登陆月球
dēngyuèqiú
đăng lục nguyệt cầu

đổ bộ lên mặt trăng; hạ cánh trên mặt trăng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổ bộ lên mặt trăng; hạ cánh trên mặt trăng

    • Loài người đã đổ bộ lên mặt trăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.