登机牌

登机牌
dēngpái
đăng cơ bài

điệp viên địch; đặc vụ địch

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điệp viên địch; đặc vụ địch

    • Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.