登机入口

登机入口
dēngkǒu
đăng cơ nhập khẩu

đối thủ; địch thủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đối thủ; địch thủ

    • Xin hỏi cổng lên máy bay ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.