Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
/
登出来
登出来
đăng xuất lai
xuất bản; phát hành (sách, báo)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xuất bản; phát hành (sách, báo)
- 。
Bài viết này đã được đăng rồi.
- 貳动động từ
xuất hiện; in ra
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ登出来
Phồn thể登出來
đăng xuất lai
xuất bản; phát hành (sách, báo)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xuất bản; phát hành (sách, báo)
- 。
Bài viết này đã được đăng rồi.
- 貳动động từ
xuất hiện; in ra
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.