Tới nội dung chính

痏

痏
wěi
vị
⽧bộ nạch · 11 nét

bầm tím; chấn thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bầm tím; chấn thương

    • 。

      Anh ấy có một vết bầm trên chân.

痏
wěi
vị
BỘ THỦ⽧
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu