Tới nội dung chính

痎

痎
jiē
giai
⽧bộ nạch · 11 nét

sốt ba ngày (một lần) [văn cũ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sốt ba ngày (một lần) [văn cũ]

痎
jiē
giai
BỘ THỦ⽧
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu