jiē
giai
bộ nạch · 11 nét

sốt ba ngày (một lần) [văn cũ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt ba ngày (một lần) [văn cũ]

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.