疑难杂症

疑难杂症
nánzhèng
nghi nan tạp chứng

xe cứu thương

2 nghĩa#46386
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe cứu thương

    • Anh ấy chuyên nghiên cứu các ca bệnh khó.

  2. danh từ

    bệnh khó chữa phức tạp; tình trạng nan giải [thành ngữ]

    • Anh ấy chuyên nghiên cứu các bệnh khó chữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.