Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
/
疑问句
疑问句
nghi vấn câu
câu hỏi; câu nghi vấn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
câu hỏi; câu nghi vấn
- 。
Đây là một câu hỏi.
- 貳名danh từ
câu hỏi; câu nghi vấn
- 。
Đây là một câu nghi vấn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ疑问句
Phồn thể疑問句
nghi vấn câu
câu hỏi; câu nghi vấn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
câu hỏi; câu nghi vấn
- 。
Đây là một câu hỏi.
- 貳名danh từ
câu hỏi; câu nghi vấn
- 。
Đây là một câu nghi vấn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.