Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
/
甩车
甩车
suý xa
bẻ ra; tách ra bằng tay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bẻ ra; tách ra bằng tay
- 。
Anh ấy đã tháo toa xe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ甩车
Phồn thể甩車
suý xa
bẻ ra; tách ra bằng tay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bẻ ra; tách ra bằng tay
- 。
Anh ấy đã tháo toa xe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.