Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
/
甩干
甩干
suý can
vắt khô; tách nước bằng quay tốc độ cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vắt khô; tách nước bằng quay tốc độ cao
- 。
Xin hãy vắt khô quần áo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ甩干
Phồn thể甩乾
suý can
vắt khô; tách nước bằng quay tốc độ cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vắt khô; tách nước bằng quay tốc độ cao
- 。
Xin hãy vắt khô quần áo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.