- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
toán tử; ký hiệu thao tác (trong lập trình)
toán tử; ký hiệu thao tác (trong lập trình)
Anh ấy đã dùng hết tâm cơ để giành chiến thắng.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
toán tử; ký hiệu thao tác (trong lập trình)
toán tử; ký hiệu thao tác (trong lập trình)
Anh ấy đã dùng hết tâm cơ để giành chiến thắng.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.