Tới nội dung chính

用品

用品
yòngpǐn
dụng phẩm

vật dụng; đồ dùng

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#13511
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vật dụng; đồ dùng

    中供人使用的物品gōng rén shǐyòng de wùpǐn

    • 。

      Những vật dụng này rất đắt.

  2. 貳名danh từ

    vật tư; hàng hóa; vật liệu

    中可以使用的物品或商品kěyǐ shǐyòng de wùpǐn huò shāngyè

  3. 參名danh từ

    sản xuất; sản phẩm

    中供人使用的物品或产品gōng rén shǐyòng de wùpǐn huò chǎnpǐn

    • 。

      Những sản phẩm này rất đắt.

用
yòng
dụng
BỘ THỦ⽤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu