Tới nội dung chính

生锈

生锈
shēngxiù
sinh tú

va chạm xe; đâm xe

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#15331
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    va chạm xe; đâm xe

    • 。

      Tiếng Trung của tôi bị mai một rồi.

  2. 貳动động từ

    gỉ; bị gỉ

    • 。

      Con dao này bị gỉ rồi.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu