生锈

生锈
shēngxiù
sinh tú

va chạm xe; đâm xe

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#15331
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    va chạm xe; đâm xe

    • Tiếng Trung của tôi bị mai một rồi.

  2. động từ

    gỉ; bị gỉ

    • Con dao này bị gỉ rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.