- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thử vận may; nhờ may mắn mà được
thử vận may; nhờ may mắn mà được
Anh ấy muốn biết sinh thần bát tự của tôi.
thử vận may; nhờ may mắn mà được
thử vận may; nhờ may mắn mà được
Anh ấy muốn biết sinh thần bát tự của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.