生粉水

生粉水
shēngfěnshuǐ
sinh phấn thuỷ

(khẩu) đái; tè

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) đái; tè

    • Nước bột năng dùng để làm sệt món ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.