生理期

生理期
shēng
sinh lý kỳ

kỳ kinh nguyệt; chu kỳ kinh nguyệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ kinh nguyệt; chu kỳ kinh nguyệt

    • Kỳ kinh nguyệt của tôi đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.