- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
kỳ kinh nguyệt; chu kỳ kinh nguyệt
kỳ kinh nguyệt; chu kỳ kinh nguyệt
Kỳ kinh nguyệt của tôi đến rồi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
kỳ kinh nguyệt; chu kỳ kinh nguyệt
kỳ kinh nguyệt; chu kỳ kinh nguyệt
Kỳ kinh nguyệt của tôi đến rồi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.