生物界

生物界
shēngjiè
sinh vật giới

giới sinh vật; thế giới sinh vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới sinh vật; thế giới sinh vật

    • Thế giới sinh vật là một thế giới phức tạp và đa dạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.