- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh học chip; vi mạch sinh học
sinh học chip; vi mạch sinh học
Công nghệ biochip phát triển rất nhanh.
sinh học chip; vi mạch sinh học
sinh học chip; vi mạch sinh học
Công nghệ biochip phát triển rất nhanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.