生活馆

生活馆
shēnghuóguǎn
sinh hoạt quán

bảo tàng sinh hoạt; phòng trưng bày đời sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo tàng sinh hoạt; phòng trưng bày đời sống

    • Trong bảo tàng sống có rất nhiều thứ thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.