- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng
nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng
Nước thải sinh hoạt cần được xử lý.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng
nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng
Nước thải sinh hoạt cần được xử lý.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.