生活污水

生活污水
shēnghuóshuǐ
sinh hoạt ô thuỷ

nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng

    • Nước thải sinh hoạt cần được xử lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.