生活垃圾

生活垃圾
shēnghuó
sinh hoạt lạp sắc

rác thải sinh hoạt; rác sinh hoạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rác thải sinh hoạt; rác sinh hoạt

    • Xin hãy vứt rác sinh hoạt vào thùng rác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.