生殖轮

生殖轮
shēngzhílún
sinh thực luân

bánh xe sinh sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh xe sinh sản

    • Luân xa sinh thực là một trong bảy luân xa chính của cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.