生殖腺

生殖腺
shēngzhíxiàn
sinh thực tuyến

tuyến sinh dục; tuyến sinh sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến sinh dục; tuyến sinh sản

    • Tuyến sinh dục là cơ quan sinh sản của động vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.