- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tuyến sinh dục; tuyến sinh sản
tuyến sinh dục; tuyến sinh sản
Tuyến sinh dục là cơ quan sinh sản của động vật.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
tuyến sinh dục; tuyến sinh sản
tuyến sinh dục; tuyến sinh sản
Tuyến sinh dục là cơ quan sinh sản của động vật.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.