生意经

生意经
shēngyijīng
sinh ý kinh

mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn

    • Anh ấy rất có tài kinh doanh.

  2. danh từ

    bí quyết kinh doanh; kinh nghiệm buôn bán

    • Anh ấy rất có đầu óc kinh doanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.