- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn
mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn
Anh ấy rất có tài kinh doanh.
bí quyết kinh doanh; kinh nghiệm buôn bán
Anh ấy rất có đầu óc kinh doanh.
mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn
mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn
Anh ấy rất có tài kinh doanh.
bí quyết kinh doanh; kinh nghiệm buôn bán
Anh ấy rất có đầu óc kinh doanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.