生意兴隆

生意兴隆
shēngxīnglóng
sinh ý hưng long

sinh ý hưng long; kinh doanh phát đạt [thành ngữ]

1 nghĩa#45114
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sinh ý hưng long; kinh doanh phát đạt [thành ngữ]

    • Chúc bạn làm ăn phát đạt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.