- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
suốt đời; sự tích; tiểu sử
suốt đời; sự tích; tiểu sử
Đây là lần đầu tiên trong đời anh ấy đi nước ngoài.
cuộc đời; cả đời
suốt đời; sự tích; tiểu sử
suốt đời; sự tích; tiểu sử
Đây là lần đầu tiên trong đời anh ấy đi nước ngoài.
cuộc đời; cả đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.