- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chất béo sữa; kem sữa
chất béo sữa; kem sữa
Tôi thích ăn bánh kem tươi.
kem tươi đánh bông; kem whipped
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
chất béo sữa; kem sữa
chất béo sữa; kem sữa
Tôi thích ăn bánh kem tươi.
kem tươi đánh bông; kem whipped
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.