生奶油

生奶油
shēngnǎiyóu
sinh nãi dầu

chất béo sữa; kem sữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất béo sữa; kem sữa

    • Tôi thích ăn bánh kem tươi.

  2. danh từ

    kem tươi đánh bông; kem whipped

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.