生化学

生化学
shēnghuàxué
sinh hoá học

sinh hóa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh hóa học

    • Tôi rất hứng thú với sinh hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.