生产力

生产力
shēngchǎn
sinh sản lực

năng suất sản xuất; lực sản xuất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năng suất sản xuất; lực sản xuất

    • Nâng cao năng suất rất quan trọng đối với phát triển kinh tế.

  2. danh từ

    năng lực sản xuất; lực sản xuất

  3. danh từ

    sức sản xuất; năng suất lao động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.