甘蔗渣

甘蔗渣
gānzhezhā
cam giá tra

bã mía

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bã mía

    • Bã mía có thể dùng để làm giấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.