瓜拿纳

瓜拿纳
guā
qua nã nạp

cây guarana (Paullinia cupana)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây guarana (Paullinia cupana)

    • Guarana là một loại cây nhiệt đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.