- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa
khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa
Cô ấy có một khuôn mặt trái xoan.
khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa
khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa
Cô ấy có một khuôn mặt trái xoan.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.