瓜子脸

瓜子脸
guāliǎn
qua tử kiểm

khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa

    • Cô ấy có một khuôn mặt trái xoan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.