牌型

牌型
páixíng
bài hình

bộ bài; hình thức bài (trong mạt chược hoặc bài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ bài; hình thức bài (trong mạt chược hoặc bài)

    • Bài này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(mảnh gỗ, tấm phẳng)BỘ
  • ti(thấp kém, hèn mọn)HÌNH THANH

Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.